Kim loại màu là nhóm vật liệu quen thuộc trong đời sống nhưng không phải ai cũng hiểu rõ bản chất cũng như vai trò của chúng trong công nghiệp hiện nay. Với nhiều ưu điểm về tính cơ học, khả năng dẫn điện, dẫn nhiệt và độ bền cao, nhóm này ngày càng được ứng dụng rộng rãi.
Thông qua bài viết trên Phế Liệu Hòa Bình, bạn sẽ có cái nhìn tổng quan về khái niệm, đặc điểm cùng giá trị sử dụng của kim loại màu là gì nhé.
Kim loại màu là gì?
Thuật ngữ kim loại màu dùng để chỉ nhóm vật liệu và hợp kim không chứa sắt (Fe) trong thành phần cấu tạo, hoặc chỉ có hàm lượng sắt rất nhỏ, không ảnh hưởng đến đặc tính sử dụng. Nhóm này thường sở hữu màu sắc đa dạng như vàng, đỏ, bạc hay xám ghi, khác biệt rõ rệt so với sắc đen đặc trưng của vật liệu chứa sắt.
Xét theo nguồn gốc hình thành, nhóm vật liệu này được chia thành hai nhóm chính gồm nguyên sinh, được khai thác và tinh luyện trực tiếp từ quặng tự nhiên; và thứ sinh, hình thành thông qua quá trình tái chế từ các vật liệu đã qua sử dụng. Cách phân chia này giúp làm rõ vai trò cũng như giá trị trong sản xuất cũng như tái sử dụng hiện nay.

Tổng hợp giá thu mua nhóm kim loại màu hiện nay
Giá thu mua trên thị trường có sự biến động theo từng thời điểm, phụ thuộc vào độ tinh khiết, tình trạng vật liệu cũng như nhu cầu thực tế. Bảng giá tham khảo dưới đây được tổng hợp nhằm mang đến cái nhìn tổng quan, giúp việc đối chiếu và so sánh trở nên thuận tiện hơn bao giờ hết.
|
Nhóm kim loại màu |
Tình trạng |
Giá thu mua tham khảo (VNĐ/kg) |
|
Nhôm (Aluminium) |
Nhôm thanh, nhôm nguyên chất |
15.000 – 22.000 |
|
Nhôm hợp kim (mảnh vụn) |
10.000 – 17.000 |
|
|
Đồng (Copper) |
Đồng đỏ tinh khiết |
130.000 – 150.000 |
|
Đồng thanh / dẻo |
110.000 – 130.000 |
|
|
Đồng pha tạp |
90.000 – 110.000 |
|
|
Đồng thau (Brass) |
Đồng thau mịn |
70.000 – 95.000 |
|
Đồng thau thô |
60.000 – 80.000 |
|
|
Inox (Stainless) |
Inox 304 |
30.000 – 45.000 |
|
Inox 316 |
40.000 – 55.000 |
|
|
Kẽm (Zinc) |
Kẽm tinh khiết |
30.000 – 45.000 |
|
Kẽm lẫn tạp |
25.000 – 35.000 |

Phân loại kim loại màu theo tính chất và khối lượng riêng
Việc phân chia dựa trên thành phần hóa học, đặc tính vật lý cùng khối lượng riêng giúp làm rõ đặc điểm cũng như khả năng ứng dụng của từng nhóm vật liệu. Phương pháp này hiện được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực kỹ thuật cũng như sản xuất công nghiệp.
- Nhôm (Aluminium): Thuộc nhóm kim loại nhẹ, có khối lượng riêng thấp, khả năng chống ăn mòn tốt, dẫn nhiệt cao và dễ gia công, được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, cơ khí cùng hàng không.
- Đồng (Copper): Nổi bật với khả năng dẫn điện cùng dẫn nhiệt rất tốt, độ dẻo cao, dễ kéo sợi và dát mỏng, là vật liệu quan trọng trong ngành điện, điện tử và chế tạo máy.
- Nhôm đồng, niken, titan: Là nhóm hợp kim có tính chất cơ học cao, chịu nhiệt tốt, độ bền lớn, thường được ứng dụng trong công nghiệp nặng, y tế và công nghệ cao.
- Kẽm, thiếc, bạc, vàng: Thuộc nhóm có khả năng chống ăn mòn tốt, tính ổn định cao; trong đó bạc và vàng được xếp vào nhóm kim loại quý, có giá trị lớn cả về kỹ thuật lẫn kinh tế.
Bảng khối lượng riêng và đặc tính của các kim loại màu
Bảng dưới đây tổng hợp các vật liệu phổ biến, kèm theo khối lượng riêng theo hai đơn vị đo kèm những đặc điểm nổi bật của từng nhóm. Thông tin này giúp bạn dễ dàng so sánh tính chất vật lý, từ đó lựa chọn vật liệu phù hợp cho từng mục đích sử dụng trong công nghiệp, xây dựng và sản xuất.
|
Kim loại màu |
Khối lượng riêng (kg/m³) |
Khối lượng riêng (g/cm³) |
Đặc điểm nổi bật |
|
Nhôm (Al) |
2.700 |
2,7 |
Nhẹ, chống ăn mòn, dễ gia công |
|
Đồng (Cu) |
8.900 |
8,9 |
Khả năng truyền điện và nhiệt hiệu quả, tính dẻo vượt trội |
|
Titan (Ti) |
4.500 |
4,5 |
Độ bền cao trong khi vẫn duy trì trọng lượng nhẹ và khả năng chống ăn mòn |
|
Kẽm (Zn) |
7.130 |
7,13 |
Ổn định trong môi trường ăn mòn, ứng dụng phổ biến cho mạ phủ |
|
Thiếc (Sn) |
7.280 |
7,28 |
Dẻo, chống ăn mòn, dùng phổ biến trong hợp kim |
|
Niken (Ni) |
8.900 |
8,9 |
Chịu nhiệt tốt, bền với môi trường ăn mòn |

Ứng dụng rộng rãi của kim loại màu trong đời sống sinh hoạt
Nhờ sở hữu nhiều đặc tính ưu việt như trọng lượng nhẹ, khả năng dẫn điện cùng dẫn nhiệt tốt, chống ăn mòn cao, kim loại màu ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực của đời sống. Những ứng dụng tiêu biểu dưới đây cho thấy vai trò quan trọng của nhóm vật liệu này trong thực tiễn.
- Điện tử: Được sử dụng phổ biến trong dây dẫn, mạch điện và cáp điện nhờ khả năng truyền tải điện năng ổn định đến an toàn.
- Cơ khí: Góp mặt trong sản xuất chi tiết máy, linh kiện cơ khí và các loại hợp kim nhẹ, giúp giảm trọng lượng thiết bị mà vẫn đảm bảo độ bền cần thiết.
- Xây dựng: Được ứng dụng làm vật liệu nhẹ, có khả năng chống ăn mòn tốt, phù hợp cho kết cấu công trình và các hạng mục trang trí.
- Giao thông: Đóng vai trò quan trọng trong chế tạo ô tô, tàu thuyền và máy bay, hỗ trợ giảm tải trọng, nâng cao hiệu suất vận hành cũng như tiết kiệm nhiên liệu.

Ưu điểm & nhược điểm của kim loại màu
Kim loại màu mang lại nhiều lợi ích nổi bật trong sản xuất và đời sống nhờ các đặc tính vật lý ưu việt, tuy nhiên nhóm vật liệu này cũng tồn tại một số hạn chế nhất định cần được cân nhắc khi lựa chọn sử dụng.
Ưu điểm
Những ưu điểm dưới đây giúp kim loại màu được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực kỹ thuật và công nghiệp hiện nay.
- Trọng lượng nhẹ: Dễ vận chuyển và lắp đặt, góp phần giảm tải trọng cho công trình, thiết bị và phương tiện.
- Chống ăn mòn tốt: Có độ bền cao khi làm việc trong môi trường ẩm, hóa chất hoặc ngoài trời.
- Khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt cao: Phù hợp cho các ứng dụng trong ngành điện, điện tử và truyền nhiệt.
- Dễ gia công: Thuận lợi cho các quá trình uốn, cắt, hàn và tạo hình, giúp tối ưu chi phí và thời gian sản xuất.
Nhược điểm
Bên cạnh những lợi thế, kim loại màu vẫn có những hạn chế nhất định cần xem xét trong quá trình thiết kế và sử dụng.
- Chi phí cao hơn kim loại đen: Giá thành vật liệu thường lớn hơn, ảnh hưởng đến tổng chi phí đầu tư.
- Một số loại có độ mềm cao: Dễ biến dạng khi chịu tải trọng lớn hoặc va đập mạnh.
- Khả năng chịu lực hạn chế: Không phù hợp cho các kết cấu chịu lực lớn so với thép hoặc vật liệu kim loại đen khác.

Qua những phân tích trên, việc hiểu đúng kim loại màu là gì sẽ giúp bạn đánh giá chính xác vai trò của nhóm vật liệu này trong xây dựng, cơ khí cũng như đời sống hằng ngày. Với những ưu điểm nổi bật song song cùng hạn chế cần lưu ý, việc lựa chọn và ứng dụng cần được cân nhắc kỹ lưỡng. Nếu bạn quan tâm đến kiến thức cùng tái sử dụng, Phế Liệu Hòa Bình là nguồn tham khảo đáng tin cậy để theo dõi.
Nếu bạn đang quan tâm đến việc thu mua hợp kim hay giá phế liệu mới nhất, Phế Liệu Hòa Bình là địa chỉ đáng tin cậy để tham khảo. Đơn vị có hơn 20 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực thu mua phế liệu.
Phế Liệu Hòa Bình – Chuyên thu mua phế liệu giá cao trên toàn quốc
- Hotline: 0989.579.231
- Địa chỉ: 59/2 Dương Công Khi, Xuân Thới Thượng, Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh
- Email: loc241992@gmail.com
- Website: https://phelieuhoabinh.com/