Hotline (Mr.Minh) 0989 579 231

logo

Khối lượng riêng của nhôm là bao nhiêu? Chi tiết thông tin và ứng dụng

  • Ngày đăng: 20/01/2026

  • Ngày cập nhật: 22/01/2026

  • Công Ty Thu Mua Phế Liệu Hòa Bình

Nhôm là kim loại nhẹ nhưng giữ vai trò then chốt trong nhiều lĩnh vực từ xây dựng đến sản xuất công nghiệp. Vậy khối lượng riêng của nhôm là bao nhiêu và vì sao thông số này ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền, khả năng chịu lực cũng như hiệu quả sử dụng vật liệu? 

Bài viết dưới đây của Phế Liệu Hòa Bình sẽ giúp bạn hiểu rõ bản chất, ý nghĩa và giá trị thực tế một cách chuẩn xác nhất.

Nhôm được hiểu đơn giản là gì?

Nhôm là kim loại màu trắng bạc, thuộc nhóm kim loại nhẹ, được sử dụng phổ biến trong nhiều lĩnh vực sản xuất hiện đại. Theo tiêu chuẩn vật liệu, chúng được đánh giá cao nhờ khối lượng riêng thấp, độ bền cơ học ổn định, khả năng chống ăn mòn tốt cùng tính dẫn điện, dẫn nhiệt hiệu quả.

Về tính chất, nhôm nổi bật với trọng lượng nhẹ, độ dẻo cao, dễ cán mỏng, kéo sợi hoặc đúc khuôn. Bề mặt kim loại này nhanh chóng hình thành lớp oxit bảo vệ giúp hạn chế quá trình oxy hóa trong môi trường tự nhiên, qua đó kéo dài tuổi thọ sản phẩm.

Xét về thành phần hóa học, nhôm có thể tồn tại ở dạng Al nguyên chất hoặc được pha trộn với các nguyên tố khác để tạo thành hợp kim nhôm. Việc hợp kim hóa giúp cải thiện độ cứng, khả năng chịu lực cũng như tính ứng dụng trong công nghiệp nặng.

Trong tự nhiên, nhôm chiếm khoảng 8% khối lượng lớp vỏ Trái Đất, được xếp vào nhóm nguyên tố kim loại phổ biến nhất. Tuy nhiên chúng không tồn tại ở trạng thái tự do mà thường kết hợp trong các khoáng chất như bôxít, cryolit hoặc felspat, trở thành nguồn nguyên liệu quan trọng cho ngành luyện kim.

Những thông tin khái quát về nhôm
Những thông tin khái quát về nhôm

Thông tin kỹ thuật về trọng lượng và khối lượng riêng của nhôm

Khối lượng riêng là thông số vật lý cơ bản nhằm phản ánh mối quan hệ giữa trọng lượng và thể tích của kim loại nhẹ này. Giá trị khối lượng riêng của nhôm nguyên chất khoảng 2,7 g/cm³ (2.700 kg/m³) giúp đánh giá khả năng chịu lực và hiệu quả sử dụng. Chỉ số này thay đổi theo hợp kim, độ tinh khiết và hình dạng vật liệu như tấm, thanh hay ống.

Công thức tính được xác định đơn giản: D = m / V mà trong đó:

  • m là khối lượng.
  • V là thể tích.
Công thức tính trọng lượng của nguyên tố Al
Công thức tính trọng lượng của nguyên tố Al

Bảng tổng hợp khối lượng riêng của các vật liệu thông dụng

So sánh khối lượng riêng giữa các vật liệu giúp hình dung trọng lượng tương đối, từ đó lựa chọn vật liệu phù hợp cho từng ứng dụng. Nhôm nổi bật nhờ nhẹ, trong khi các kim loại khác như sắt, thép hay đồng nặng hơn, còn titan kết hợp cả nhẹ và bền chắc.

Vật liệu

Khối lượng riêng (kg/m³)

Khối lượng riêng (g/cm³)

Nhôm

~2.700

~2,7

Sắt / Thép

~7.800

~7,8

Đồng

~8.900

~8,9

Titan

~4.500

~4,5

Gỗ / Nhựa

600-1.200

0,6-1,2

Có thể bạn quan tâm: Nhiệt độ nóng chảy của nhôm

Bảng so sánh chi tiết giữa nhôm và các vật liệu khác trên thị trường
Bảng so sánh chi tiết giữa nhôm và các vật liệu khác trên thị trường

Những dòng nhôm được sử dụng phổ biến hiện nay

Nhôm tồn tại dưới nhiều dạng, từ nguyên chất đến các hợp kim đa dạng, mỗi loại mang đặc tính riêng và phục vụ các ứng dụng khác nhau trong xây dựng, cơ khí và sản xuất công nghiệp. Việc nhận biết các loại sẽ giúp lựa chọn vật liệu phù hợp với nhu cầu sử dụng, đồng thời tối ưu hiệu quả kinh tế và kỹ thuật.

Loại vật liệu

Mã / Nhóm hợp kim

Đặc điểm chính

Ứng dụng cơ bản

Nguyên chất

1xxx

Dẻo, dẫn điện tốt, dễ gia công

Dây dẫn, lá mỏng, bao bì

Hợp kim 3xxx

3xxx

Chống ăn mòn, ổn định

Ống dẫn nước, mái tôn, vật liệu xây dựng

Hợp kim 5xxx

5xxx

Chịu mài mòn, bền cơ học tốt

Tàu thủy, container, bồn chứa

Hợp kim 6xxx

6xxx

Bền, dễ xử lý nhiệt, chống ăn mòn

Cửa, khung cửa sổ, kết cấu công trình

Hợp kim 7xxx

7xxx

Rất bền, chịu lực cao

Hàng không, ô tô, kết cấu chịu lực cao

Tái chế / phế liệu

Tiêu thụ ít năng lượng, giá thành phải chăng

Sản xuất lại hợp kim, vật liệu xây dựng

Ứng dụng của khối lượng riêng nhôm trong thực tế

Khối lượng riêng là thông số quan trọng, giúp lựa chọn vật liệu phù hợp trong thiết kế, chế tạo và sản xuất. Việc áp dụng thông số này giúp tối ưu trọng lượng, tăng hiệu quả sử dụng và giảm chi phí vật liệu mà vẫn đảm bảo độ bền và an toàn.

  • Xây dựng: Sử dụng cho cửa, khung, vách và các kết cấu nhẹ, giảm tải trọng cho công trình.
  • Giao thông: Ứng dụng trong sản xuất ô tô, máy bay, tàu thủy, giúp tiết kiệm nhiên liệu và nâng cao hiệu suất vận hành.
  • Công nghiệp & đồ gia dụng: Sản xuất thiết bị gia dụng, máy móc, thùng chứa, tận dụng trọng lượng nhẹ nhưng bền chắc.
  • Vai trò trong thiết kế: Giúp kỹ sư tính toán kết cấu, giảm vật liệu dư thừa, tối ưu chi phí mà vẫn đảm bảo hiệu quả sử dụng.
Khối lượng riêng của nhôm đã ảnh hưởng trong vai trò trong đời sống, sản xuất
Khối lượng riêng của nhôm đã ảnh hưởng trong vai trò trong đời sống, sản xuất

Ưu điểm & Nhược điểm liên quan tới khối lượng riêng của nhôm

Mật độ thấp của vật liệu này mang lại nhiều lợi ích trong thiết kế và sản xuất, giúp giảm trọng lượng tổng thể, tiết kiệm năng lượng và vật liệu. Tuy nhiên, chính đặc tính nhẹ cũng tạo ra những hạn chế nhất định, cần được khắc phục bằng kỹ thuật hợp kim hoặc gia công phù hợp.

Ưu điểm

Mật độ thấp giúp tăng tính linh hoạt trong ứng dụng, mang lại hiệu quả kinh tế và kỹ thuật cao:

  • Nhẹ, giảm tải trọng tổng thể: Giảm trọng lượng kết cấu trong xây dựng, giao thông và thiết bị, giúp tiết kiệm năng lượng, nhiên liệu và chi phí vận chuyển.
  • Dễ gia công, chống ăn mòn: Có thể cắt, uốn, kéo, đùn hay đúc khuôn dễ dàng; bề mặt nhanh chóng tạo lớp oxit bảo vệ, hạn chế ăn mòn trong môi trường tự nhiên.
  • Tiết kiệm vật liệu và chi phí: Sử dụng ít nguyên liệu hơn so với kim loại nặng khác, vẫn đảm bảo độ bền cơ học cần thiết, giúp tối ưu chi phí sản xuất và lắp đặt.

Nhược điểm

Trọng lượng nhẹ đi kèm với những hạn chế cần cân nhắc khi thiết kế và lựa chọn hợp kim:

  • Giới hạn chịu lực, dễ móp: Khi chịu tải trọng lớn, kim loại nhẹ này có thể biến dạng, không thích hợp với các kết cấu chịu lực cao nếu dùng nguyên chất.
  • Cần hợp kim để tăng độ cứng: Để nâng cao độ bền và khả năng chịu lực, thường phải pha trộn với các nguyên tố khác, điều này làm tăng chi phí và yêu cầu kỹ thuật xử lý hợp kim.
Nhôm dễ bị móp bởi trọng lực nhẹ
Nhôm dễ bị móp bởi trọng lực nhẹ

Thông qua bài viết, bạn đã nắm được khối lượng riêng của nhôm, những đặc tính nổi bật và ứng dụng thiết thực trong xây dựng, giao thông và công nghiệp. Để hiểu rõ hơn về các loại hợp kim, phương pháp tái chế hoặc so sánh với các vật liệu khác, Phế Liệu Hòa Bình luôn cung cấp thông tin chi tiết, hữu ích cho mọi nhu cầu nghiên cứu và sản xuất.

Nếu bạn đang quan tâm đến giá phế liệu trên thị trường, Phế Liệu Hòa Bình là địa chỉ đáng tin cậy để tham khảo. Đơn vị nhận thu mua phế liệu nhôm tận nơi, đồng thời triển khai thu mua phế liệu đa dạng chủng loại với mức giá cạnh tranh.

Gọi ngay 0989 579 231 ( Mr. Minh )

Để nhận báo giá tốt nhất hôm nay

Phế Liệu Hòa Bình – Chuyên thu mua phế liệu giá cao trên toàn quốc

  • Hotline: 0989.579.231
  • Địa chỉ: 59/2 Dương Công Khi, Xuân Thới Thượng, Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh
  • Email: loc241992@gmail.com
  • Website: https://phelieuhoabinh.com/
5/5 - (189 bình chọn)

BÀI VIẾT LIÊN QUAN